genus bambusa

Định nghĩa

Danh từ: - Chi tre: "genus bambusa" một danh từ khoa học trong tiếng Anh, chỉ một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài tre cao, mọc thành bụi dày, thân mềm thường được dùng trong xây dựng hoặc làm đồ thủ công. - dụ: The genus bambusa includes many species of tall tender clumping bamboos. (Chi tre bao gồm nhiều loài tre cao, mọc thành bụi mềm.)

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số loài mới trong chi tre.)
  • (Chi tre nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đới của châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nói về phân loại thực vật, "genus bambusa" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt với các chi tre khác ( dụ: vs ).
    • The classification of genus bambusa requires careful examination of its floral structures. (Việc phân loại chi tre đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận cấu trúc hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bambusa (n): tên khoa học viết tắt của chi tre, thường dùng trong danh pháp hai phần ( dụ: ).
    • Bambusa vulgaris is a common species in Vietnam. (Bambusa vulgaris một loài phổ biến ở Việt Nam.)
  • Bamboo (n): tre, cây tre (danh từ chung, không chỉ riêng loài nào).
    • Bamboo is widely used in construction. (Tre được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bamboo genus: chi tre (cụm từ thông thường, ít khoa học hơn).
    • The bamboo genus includes many tropical species. (Chi tre bao gồm nhiều loài nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify under genus bambusa: phân loại vào chi tre.
    • Botanists classify this plant under genus bambusa. (Các nhà thực vật học phân loại cây này vào chi tre.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus bambusa" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.